hyperoodon ampullatus

hyperoodon ampullatus

A northern bottlenose whale, or Hyperoodon ampullatus, surfaces in the cold ocean.

Định nghĩa

Danh từ: Hyperoodon ampullatus tên khoa học của một loài cá voi mõm khoang, trán phồng lên như củ hành, sốngBắc Đại Tây Dương.

dụ sử dụng
  • (Cá voi mõm khoang Bắc Đại Tây Dương được biết đến với trán phồng lên như củ hành, đặc biệt nổi bật ở con đực.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tiếng kêu của cá voi mõm khoang Bắc Đại Tây Dươngvùng nước sâu của Bắc Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại sinh học: thuộc họ Ziphiidae (cá voi mõm khoang) một trong hai loài của chi .
    • The taxonomy of Hyperoodon ampullatus places it in the order Cetacea. (Phân loại học của loài cá voi mõm khoang Bắc Đại Tây Dương xếp vào bộ Cetacea.)
Biến thể từ gần giống
  • Cá voi mõm khoang Bắc Đại Tây Dương: Tên thông thường trong tiếng Việt cho loài này.
  • Cá voi mũi chai: Một tên gọi khác dựa trên hình dạng trán của chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Cá voi mõm khoang phương Bắc: Tên đồng nghĩa phổ biến.
  • Northern bottlenose whale: Tên tiếng Anh thông thường.
Các cụm từ liên quan
  • Loài Hyperoodon ampullatus: Cụm từ dùng trong văn bản khoa học.
    • Loài Hyperoodon ampullatus khả năng lặn sâu tới 1.500 mét. (Loài cá voi mõm khoang Bắc Đại Tây Dương khả năng lặn sâu tới 1.500 mét.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài này.